Ngành Y Dược luôn nhận được sự quan tâm lớn từ thí sinh nhờ nhu cầu nhân lực ổn định và cơ hội việc làm đa dạng sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm ngành có mức độ cạnh tranh cao. Vậy ngành Y Dược lấy bao nhiêu điểm? Cùng xemsach.com.vn tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
Nội dung tóm tắt
Ngành Y Dược lấy bao nhiêu điểm?

Hệ Đại học
Trường Đại học Y Hà Nội: 17,75 – 28,5 điểm
Năm 2026, Trường Đại học Y Hà Nội có điểm chuẩn từ 17,75 đến 28,5 điểm đối với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT. Trong đó, Y khoa tiếp tục dẫn đầu với 28,5 điểm, Răng – Hàm – Mặt đạt 27,57 điểm.
Một số ngành khác có mức điểm đáng chú ý như Y khoa tại Phân hiệu Thanh Hóa 26,25 điểm, Y học cổ truyền 24,7 điểm, Kỹ thuật Phục hồi chức năng 23,7 điểm, Điều dưỡng 22,99 điểm và Hộ sinh 21,8 điểm. Công tác xã hội có mức điểm thấp nhất với 17,75 điểm.
Mức điểm này cho thấy thí sinh không nhất thiết phải đạt gần 29 điểm mới có cơ hội theo học tại trường, bởi điểm chuẩn giữa các ngành có sự phân hóa khá lớn.
Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội: 22,51 – 27,43 điểm
Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội công bố điểm chuẩn năm 2026 trong khoảng 22,51 – 27,43 điểm. Y khoa có điểm chuẩn cao nhất với 27,43 điểm, theo sau là Răng – Hàm – Mặt với 27,19 điểm.
Dược học lấy 23,39 điểm, Kỹ thuật xét nghiệm y học 23,21 điểm, Điều dưỡng 22,76 điểm và Kỹ thuật hình ảnh y học 22,51 điểm.
Như vậy, những thí sinh đạt khoảng 22–24 điểm có thể cân nhắc một số ngành thuộc lĩnh vực sức khỏe của trường thay vì chỉ tập trung vào Y khoa hoặc Răng – Hàm – Mặt.
Trường Đại học Dược Hà Nội: 21,35 – 23,5 điểm
Với phương thức xét kết quả thi tốt nghiệp THPT, Trường Đại học Dược Hà Nội có điểm chuẩn năm 2026 từ 21,35 đến 23,5 điểm. Trong đó, Dược học đứng đầu với 23,5 điểm, Hóa dược 22,75 điểm, Hóa học 22,1 điểm và Công nghệ sinh học 21,35 điểm.
Trường còn tuyển sinh bằng những phương thức khác nên điểm trúng tuyển ngành Dược học có thể ở mức khác. Chẳng hạn, Dược học đạt 26,63 điểm ở một phương thức kết hợp và 18,83 điểm theo phương thức sử dụng kết quả kỳ thi Đánh giá tư duy.
Do đó, khi tìm hiểu điểm chuẩn, thí sinh cần xác định rõ ngành và phương thức xét tuyển, tránh so sánh các mức điểm khác phương thức với nhau.
Học viện Y – Dược học Cổ truyền Việt Nam: 22 – 24,5 điểm
Năm 2026, Học viện Y – Dược học Cổ truyền Việt Nam có điểm chuẩn từ 22 – 24,5 điểm. Y khoa dẫn đầu với 24,5 điểm, tiếp đến là Y học cổ truyền 22,3 điểm và Dược học 22 điểm.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với những thí sinh yêu thích lĩnh vực chăm sóc sức khỏe nhưng muốn theo định hướng Y học cổ truyền hoặc Dược học. Mức điểm giữa các ngành cũng tạo thêm lựa chọn cho thí sinh khi xây dựng nguyện vọng.
Trường Đại học Y – Dược, Đại học Thái Nguyên: 19,75 – 26,8 điểm
Trường Đại học Y – Dược, Đại học Thái Nguyên có điểm chuẩn năm 2026 từ 19,75 đến 26,8 điểm. Răng – Hàm – Mặt có mức điểm cao nhất với 26,8 điểm, trong khi Y học dự phòng thấp nhất với 19,75 điểm.
Các ngành còn lại gồm Y khoa, Dược học, Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật xét nghiệm y học, Kỹ thuật hình ảnh y học và Kỹ thuật Phục hồi chức năng, với mức điểm trải rộng khoảng 20–26 điểm.
Điều này mang đến khá nhiều lựa chọn cho thí sinh có mức điểm khác nhau nhưng vẫn muốn theo học nhóm ngành sức khỏe.
Trường Đại học Y Dược Hải Phòng: 18 – 25,1 điểm
Năm 2026, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng có điểm chuẩn 18 – 25,1 điểm. Y khoa lấy 25,1 điểm, Răng – Hàm – Mặt 24,75 điểm và Y học cổ truyền 22,2 điểm.
Dược học đạt 20 điểm, Kỹ thuật xét nghiệm y học 20,85 điểm, Điều dưỡng 19,95 điểm và Y học dự phòng 18 điểm.
Trong trường hợp có nhiều thí sinh bằng điểm trúng tuyển, trường có thể áp dụng tiêu chí phụ, vì vậy thí sinh cần đọc kỹ thông tin tuyển sinh thay vì chỉ quan tâm đến tổng điểm.
Trường Đại học Y Dược Thái Bình: 18 – 25,1 điểm
Trường Đại học Y Dược Thái Bình ghi nhận mức điểm chuẩn năm 2026 từ 18 đến 25,1 điểm. Y khoa tiếp tục là ngành có điểm cao nhất với 25,1 điểm.
Y học cổ truyền lấy 21,6 điểm, Dược học 20 điểm, Điều dưỡng 18,5 điểm và Y học dự phòng 18 điểm. Mức điểm này cho thấy trường có nhiều ngành với ngưỡng đầu vào khác nhau, phù hợp với thí sinh có kết quả từ khoảng 18 điểm trở lên tùy ngành.
Qua điểm chuẩn của các trường có thể thấy Y khoa vẫn là ngành có mức cạnh tranh cao nhất. Tại các trường lớn, điểm chuẩn Y khoa năm 2026 phổ biến từ khoảng 25 điểm trở lên; riêng Đại học Y Hà Nội đạt 28,5 điểm, Đại học Y Dược TP.HCM 27,95 điểm và Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội 27,43 điểm.
Trong khi đó, những ngành như Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật xét nghiệm y học, Kỹ thuật hình ảnh y học, Y học dự phòng… thường có mức điểm thấp hơn và mang đến nhiều lựa chọn hơn cho thí sinh.
Vì vậy, không có một mức điểm chung cho toàn bộ ngành Y Dược. Điểm chuẩn phụ thuộc vào từng trường, từng ngành, phương thức xét tuyển, chỉ tiêu và mức độ cạnh tranh của mỗi năm.
Hệ Cao đẳng
Không đủ điểm vào Đại học không đồng nghĩa với việc phải từ bỏ định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe. Thí sinh có thể tìm hiểu hệ Cao đẳng, trong đó nhiều trường áp dụng phương thức xét tuyển dựa trên điều kiện tốt nghiệp THPT thay vì cạnh tranh bằng điểm chuẩn cao như Đại học.
Các chương trình Cao đẳng Y Dược TPHCM cũng là một hướng lựa chọn đối với những bạn muốn tiếp cận nghề nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe theo định hướng thực hành. Tuy nhiên, điều kiện tuyển sinh, ngành đào tạo và thời gian học có thể khác nhau giữa các cơ sở nên thí sinh cần kiểm tra đề án tuyển sinh của từng trường.
Bên cạnh cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, người học còn có thể tiếp tục nâng cao trình độ khi đáp ứng các điều kiện theo quy định. Quan trọng nhất là lựa chọn ngành phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp lâu dài.
Tiêu chí chọn trường Y Dược

Xem thêm: Mức lương của Dược sĩ Cao đẳng hiện nay như thế nào?
Cân đối với điểm thi thực tế
Thí sinh nên đối chiếu điểm thi của mình với điểm chuẩn năm 2026 hoặc những năm trước đo để xác định nhóm trường phù hợp. Nếu điểm nằm sát ngưỡng trúng tuyển, nên bổ sung thêm những nguyện vọng có mức điểm thấp hơn để tăng khả năng đỗ.
Xác định đúng ngành muốn theo học
Y Dược không chỉ có Y khoa mà còn nhiều ngành như Dược học, Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật xét nghiệm y học hay Kỹ thuật Phục hồi chức năng. Mỗi ngành có nội dung đào tạo và công việc khác nhau, vì vậy không nên chỉ chọn ngành dựa trên điểm chuẩn.
Quan tâm đến học phí
Học phí là yếu tố cần được tính toán trước khi đăng ký. Gia đình nên tìm hiểu mức học phí theo từng năm, chi phí thực hành và các khoản phát sinh để chủ động kế hoạch tài chính trong suốt quá trình học.
Đánh giá chương trình và điều kiện thực hành
Đặc thù ngành sức khỏe đòi hỏi sinh viên được rèn luyện kỹ năng thực tế bên cạnh kiến thức lý thuyết. Vì vậy, thí sinh nên tìm hiểu phòng thực hành, cơ sở vật chất, nơi thực tập và sự liên kết giữa nhà trường với bệnh viện, cơ sở y tế.
Xem xét cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Trước khi lựa chọn, nên tìm hiểu vị trí việc làm phổ biến, nhu cầu nhân lực và khả năng phát triển nghề nghiệp của ngành. Đây là cơ sở giúp thí sinh xác định liệu ngành học có phù hợp với mục tiêu lâu dài hay không.
Xây dựng nhiều phương án xét tuyển
Thí sinh nên chia nguyện vọng thành ba nhóm gồm trường có điểm cao hơn năng lực, trường vừa sức và trường có mức điểm an toàn. Nếu chưa đủ điều kiện vào Đại học, có thể chủ động tìm hiểu thêm hệ Cao đẳng để không bỏ lỡ cơ hội theo đuổi lĩnh vực mình yêu thích.
Điểm chuẩn ngành Y Dược tiếp tục có sự phân hóa rõ rệt giữa các trường và ngành đào tạo, trong đó Y khoa vẫn thuộc nhóm có mức điểm cao nhất. Thí sinh nên căn cứ vào điểm thi, năng lực, sở thích, học phí và định hướng nghề nghiệp để lựa chọn trường phù hợp thay vì chỉ chạy theo ngành có điểm chuẩn cao. Với những trường hợp chưa đạt điểm Đại học, hệ Cao đẳng cũng là một hướng đi đáng cân nhắc để tiếp tục theo đuổi lĩnh vực Y Dược.
